SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2403544 1600 18 Xem chi tiết
2414406 1600 7 Xem chi tiết
2414120 1599 18 Xem chi tiết
2407949 1597 13 Xem chi tiết
2414228 1595 5 Xem chi tiết
G
Gourlay, Greig
2414457 1591 0
2406730 1586 5 Xem chi tiết
2410907 1586 21 Xem chi tiết
D
Dimitriou, Emilia
2415836 1583 0
343436510 1576 5 Xem chi tiết
2405369 1575 11 Xem chi tiết
2411393 1575 25 Xem chi tiết
L
Lafferty, Derek
2407167 1574 0
M
Mulholland, David
2407477 1574 0
2410125 1573 4 Xem chi tiết
126105322 1571 11 Xem chi tiết
V
Velayos Hernando, Olmo
2409119 1570 0
W
Wallace, Tom
2414287 1569 0
2415640 1567 12 Xem chi tiết
L
Lo, Thomas
2413337 1567 0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
5
G
Gourlay, Greig
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
21
D
Dimitriou, Emilia
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
25
L
Lafferty, Derek
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
M
Mulholland, David
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
11
V
Velayos Hernando, Olmo
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
W
Wallace, Tom
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
12
L
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0