SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shuttleworth, Alistair
2416719 1511 0
T
Thomson, Ian
2417928 1509 0
2403471 1502 163 Xem chi tiết
2400944 1477 9 Xem chi tiết
2404478 1471 20 Xem chi tiết
2406080 1466 11 Xem chi tiết
S
Shepherd, Sorcha
2408007 1464 0
M
Murdoch, Robert
2416913 1460 0
2415631 1455 11 Xem chi tiết
V
Vilkova, Maria
2414147 1455 0
D
Dholakia, Kanish
2412438 1453 0
2414104 1451 13 Xem chi tiết
G
Gaikwad, Reina
2413981 1448 0
2416840 1448 5 Xem chi tiết
2410087 1441 16 Xem chi tiết
I
Ittigi, Tilak
2409305 1434 0
2415747 1433 1 Xem chi tiết
2407930 1433 14 Xem chi tiết
2404770 1408 4 Xem chi tiết
K
Kenicer, Eve
2412250 1405 0
S
Shuttleworth, Alistair
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
T
Thomson, Ian
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
163
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
11
S
Shepherd, Sorcha
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
M
Murdoch, Robert
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
11
V
Vilkova, Maria
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
D
Dholakia, Kanish
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
13
G
Gaikwad, Reina
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
16
I
Ittigi, Tilak
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
4
K
Kenicer, Eve
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0