SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2414996 1644 24 Xem chi tiết
E
Evans, Luke
2413418 1643 0
P
Pearston, John M
2405202 1643 0
2403870 1642 10 Xem chi tiết
2408201 1641 1 Xem chi tiết
2413949 1641 9 Xem chi tiết
C
Cheung, Elvin
2419955 1636 0
F
Ferguson, Ian C
2416921 1635 0
M
Matheson, Lewis A
2412489 1635 0
Y
Young, Colin
2408635 1635 0
2406853 1634 1 Xem chi tiết
2405539 1634 15 Xem chi tiết
2405806 1634 66 Xem chi tiết
2406560 1634 7 Xem chi tiết
2417901 1632 7 Xem chi tiết
2411440 1626 4 Xem chi tiết
2414309 1626 14 Xem chi tiết
126105304 1625 5 Xem chi tiết
D
Denham, Zachary M
2413191 1625 0
2411253 1625 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
24
E
Evans, Luke
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Pearston, John M
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
9
C
Cheung, Elvin
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
F
Ferguson, Ian C
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
M
Matheson, Lewis A
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Colin
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
5
D
Denham, Zachary M
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
1