SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
McPherson, Kenny
2413078 1625 0
2416247 1625 5 Xem chi tiết
2414317 1624 5 Xem chi tiết
G
Gamble, Marc
343409032 1624 0
A
Allan, Brian
2402050 1621 0
2404591 1620 14 Xem chi tiết
2406160 1619 16 Xem chi tiết
2418355 1618 1 Xem chi tiết
2404079 1617 3 Xem chi tiết
2410630 1616 9 Xem chi tiết
2407604 1615 16 Xem chi tiết
2404338 1612 13 Xem chi tiết
2411679 1611 9 Xem chi tiết
2407639 1611 7 Xem chi tiết
2415429 1610 5 Xem chi tiết
W
Wilson, Cameron
2408830 1609 0
A
Aitken, Thomas W
2415445 1608 0
G
Gibb, Finlay J A
2408520 1605 0
2406900 1603 1 Xem chi tiết
M
Murray, Findlay R
2461650 1600 0
M
McPherson, Kenny
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
5
G
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
A
Allan, Brian
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
5
W
Wilson, Cameron
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
A
Aitken, Thomas W
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
G
Gibb, Finlay J A
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
M
Murray, Findlay R
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0