SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2401401 1567 28 Xem chi tiết
T
Tandon, Ashley
2409364 1564 0
W
Wright, Andrew
2409500 1563 0
S
Sim, Robert C
2409100 1557 0
2406845 1557 18 Xem chi tiết
2406799 1554 12 Xem chi tiết
2410982 1549 13 Xem chi tiết
L
Lamb, Aidan
2409470 1548 0
R
Ruthven, Angus
2414384 1548 0
C
Clayton, Michael
2417235 1543 0
2413035 1543 41 Xem chi tiết
2415674 1543 6 Xem chi tiết
2407493 1542 17 Xem chi tiết
E
Easton, Brian
2414422 1537 0
2404397 1532 7 Xem chi tiết
2419319 1526 10 Xem chi tiết
W
Waugh, Norman
2417022 1526 0
S
Scott, Max
2414597 1521 0
E
Espinosa Cancino, Carolina
2406705 1519 0
2405113 1514 132 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
28
T
Tandon, Ashley
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
W
Wright, Andrew
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
S
Sim, Robert C
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
13
L
Lamb, Aidan
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
R
Ruthven, Angus
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
C
Clayton, Michael
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
17
E
Easton, Brian
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
10
W
Waugh, Norman
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
E
Espinosa Cancino, Carolina
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
132