SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wurmbauer, Guenther
2406918 0 0
W
Wylie, Steve
417351 0 0
W
Wymer, Tom
2415488 0 0
X
Xenakis, Nikolaos
2412900 0 0
X
Xia, Rong Sheng
2409224 0 0
X
Xu, Benjamin
2412020 0 0
Y
Yan, Shaocheng
2411024 0 0
Y
Yosler, Nicholas
2418452 0 0
Y
Young, Callum R
2418800 0 0
Y
Young, Collins
2402297 0 0
Y
Young, Kristopher
126171800 0 0
Y
Young, Scott
2406756 0 0
Y
Young, William
2412942 0 0
2418525 0 13 Xem chi tiết
Z
Zeng, Eason
2416069 0 0
Z
Zeng, Eric
2416077 0 0
Z
Zhang, Richard
2408066 0 0
Z
Zhao, Joseph
2410575 0 0
W
Wurmbauer, Guenther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wylie, Steve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xenakis, Nikolaos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xia, Rong Sheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Shaocheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yosler, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Callum R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Kristopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Scott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Young, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
Z
Zeng, Eason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhao, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0