SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Balaji, Lochan
343411673 1662 0
D
Dempster, Barrie
2411610 1661 0
2403099 1661 42 Xem chi tiết
S
Shankland, John
2405164 1660 0
A
Armstrong, Calum
2416204 1659 0
B
Billcliff, Matthew
2407795 1659 0
D
Datta, Abhinav
2417030 1658 0
2406152 1657 2 Xem chi tiết
2406497 1656 8 Xem chi tiết
2419084 1655 7 Xem chi tiết
2413264 1655 20 Xem chi tiết
2402394 1654 72 Xem chi tiết
F
Fanning, Ian
2416611 1651 0
F
Forero, Gonzalo
2409046 1651 0
2403536 1650 15 Xem chi tiết
2405393 1648 13 Xem chi tiết
W
Warcup, Ross
2408597 1647 0
2408848 1646 2 Xem chi tiết
2413310 1646 7 Xem chi tiết
2415267 1645 34 Xem chi tiết
B
Balaji, Lochan
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
D
Dempster, Barrie
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
42
S
Shankland, John
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
A
Armstrong, Calum
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Billcliff, Matthew
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
D
Datta, Abhinav
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
72
F
Fanning, Ian
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
F
Forero, Gonzalo
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
13
W
Warcup, Ross
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
34