SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Williams, Luaidh James
2408317 1679 0
2415500 1677 7 Xem chi tiết
2419408 1676 7 Xem chi tiết
R
Ritchie, Anthony
2414929 1676 0
343422233 1672 1 Xem chi tiết
2411555 1672 25 Xem chi tiết
H
Hewitt, David A
2414767 1671 0
W
Williamson, John
2406527 1671 0
2418231 1669 10 Xem chi tiết
2406225 1669 2 Xem chi tiết
2405059 1668 37 Xem chi tiết
W
Wen, Junhan
2415801 1667 0
2413256 1667 20 Xem chi tiết
B
Banerjee, Subhayu
2406462 1666 0
N
Neave, Stuart
2415666 1666 0
2418444 1666 4 Xem chi tiết
2406640 1665 4 Xem chi tiết
L
Loch, Nathanael
2414376 1665 0
2404818 1664 2 Xem chi tiết
2415208 1663 14 Xem chi tiết
W
Williams, Luaidh James
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
7
R
Ritchie, Anthony
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
25
H
Hewitt, David A
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
W
Williamson, John
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
37
W
Wen, Junhan
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
20
B
Banerjee, Subhayu
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
N
Neave, Stuart
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4
L
Loch, Nathanael
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
14