SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2411881 1760 6 Xem chi tiết
2403480 1759 5 Xem chi tiết
2405814 1758 8 Xem chi tiết
M
Mogyorodi, Bence
2417359 1758 0
2406438 1757 8 Xem chi tiết
M
McConnell, Ivor
2409739 1756 0
2408554 1754 4 Xem chi tiết
2415070 1754 9 Xem chi tiết
2407566 1753 9 Xem chi tiết
B
Bergquist, Andrew
2418690 1753 0
D
De Piro, Tristram
2404265 1753 0
M
McCall, Rhys
2416360 1753 0
2405237 1751 12 Xem chi tiết
2405954 1750 2 Xem chi tiết
2406861 1749 7 Xem chi tiết
M
Mccrosson, Rhys
126105190 1749 0
2406195 1748 6 Xem chi tiết
M
McPherson, Shea
2408791 1748 0
W
Wardlaw, Tom
2410591 1748 0
2406411 1747 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
M
Mogyorodi, Bence
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
8
M
McConnell, Ivor
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
B
Bergquist, Andrew
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
D
De Piro, Tristram
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
McCall, Rhys
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
M
Mccrosson, Rhys
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
6
M
McPherson, Shea
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
W
Wardlaw, Tom
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
4