SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2412322 1736 21 Xem chi tiết
M
McCauley, Connor
2417251 1735 0
P
Paterson, Krishan
2415038 1735 0
2413302 1734 29 Xem chi tiết
2402742 1733 21 Xem chi tiết
2410915 1732 10 Xem chi tiết
R
Robertson, Callum
2409003 1732 0
Z
Zinchenko, Timur
2416379 1731 0
G
Gibb, Robert A
2407779 1727 0
2406926 1727 1 Xem chi tiết
2413582 1726 1 Xem chi tiết
2402963 1725 57 Xem chi tiết
2404230 1724 9 Xem chi tiết
C
Cleave, York Edgar
2401037 1724 0
2415763 1724 16 Xem chi tiết
2408481 1723 25 Xem chi tiết
2404419 1722 20 Xem chi tiết
2410044 1721 39 Xem chi tiết
35008072 1720 25 Xem chi tiết
2417898 1720 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
21
M
McCauley, Connor
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
P
Paterson, Krishan
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
10
R
Robertson, Callum
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Z
Zinchenko, Timur
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
G
Gibb, Robert A
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
9
C
Cleave, York Edgar
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5