SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2404133 1786 3 Xem chi tiết
A
Anderson, Dani
2411083 1784 0
2413566 1784 65 Xem chi tiết
M
McTaggart, Alexander J
2411202 1784 0
C
Cunningham, Blair Matthew
2419610 1782 0
D
Dobbie, Graham
2406241 1782 0
F
Fay, Craig
2408821 1782 0
2411377 1782 6 Xem chi tiết
2412470 1781 12 Xem chi tiết
2401886 1781 10 Xem chi tiết
2410036 1780 7 Xem chi tiết
2407825 1780 17 Xem chi tiết
L
Lindved, William L
2413450 1779 0
M
McRobbie, Eddie
2408023 1779 0
2413698 1779 9 Xem chi tiết
M
Morrison, Gwilym
2408627 1778 0
M
Murray, Thomas W J
2413558 1778 0
2410800 1775 2 Xem chi tiết
2401231 1774 74 Xem chi tiết
K
Kilgour, Scott
2414368 1773 0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
3
A
Anderson, Dani
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
65
M
McTaggart, Alexander J
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Blair Matthew
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
D
Dobbie, Graham
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
17
L
Lindved, William L
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
M
McRobbie, Eddie
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
9
M
Morrison, Gwilym
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
M
Murray, Thomas W J
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
74
K
Kilgour, Scott
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0