SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2401746 1773 39 Xem chi tiết
2405520 1773 36 Xem chi tiết
2405563 1771 17 Xem chi tiết
2413302 1770 16 Xem chi tiết
2402025 1770 33 Xem chi tiết
B
Bhattacharjee, Nilakshi
2413868 1768 0
2408384 1768 4 Xem chi tiết
A
Anderson, Neil J
2405709 1767 0
2403684 1767 2 Xem chi tiết
W
Warcup, Richard
2408589 1767 0
F
Flanagan, Sean J
2410788 1766 0
2910241 1765 9 Xem chi tiết
2405334 1764 5 Xem chi tiết
S
Stewart, Jack A N
2405423 1764 0
2404974 1763 12 Xem chi tiết
3211568 1763 3 Xem chi tiết
C
Cundill, Alan
2415364 1762 0
M
McNish, David
427195 1762 0
2408481 1761 11 Xem chi tiết
G
Gray, William B
2414988 1761 0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
33
B
Bhattacharjee, Nilakshi
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
A
Anderson, Neil J
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
2
W
Warcup, Richard
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
F
Flanagan, Sean J
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
5
S
Stewart, Jack A N
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
3
C
Cundill, Alan
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
M
McNish, David
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
11
G
Gray, William B
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0