SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
McNicoll, John D
2403676 1747 0
M
McGeeney, David
2406101 1746 0
2404303 1746 17 Xem chi tiết
2417944 1744 5 Xem chi tiết
2402009 1743 27 Xem chi tiết
2402815 1743 36 Xem chi tiết
2404745 1741 3 Xem chi tiết
2404060 1741 19 Xem chi tiết
2412403 1741 7 Xem chi tiết
2406373 1740 30 Xem chi tiết
M
McKinnon, Scott
2409879 1740 0
2408970 1738 1 Xem chi tiết
2415810 1738 7 Xem chi tiết
S
Stewart, Harvey
2413124 1738 0
2403749 1738 79 Xem chi tiết
2403072 1737 52 Xem chi tiết
2403170 1737 7 Xem chi tiết
M
Marchbank, Stuart
2403447 1736 0
2412322 1736 16 Xem chi tiết
M
McCauley, Connor
2417251 1735 0
M
McNicoll, John D
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
McGeeney, David
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
30
M
McKinnon, Scott
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
7
S
Stewart, Harvey
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
7
M
Marchbank, Stuart
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
16
M
McCauley, Connor
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0