MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Buyanzaya, Unenbat
4918517 0 0
B
Byamba-Ochir, Erdenetugs
4913795 0 0
B
Byambadorj, Batmunkh
4918789 0 0
B
Byambadorj, Monhbat
4913167 0 0
B
Byambagerel, Gerelt-Od
4915011 0 0
B
Byambasuren Dash
4906004 0 0
B
Byambasuren, Bayarmagnai
4910249 0 0
B
Byambatsetseg, Algirmaa
4909003 0 0
B
Byambatsogt Delgermaa
4911180 0 0
C
Chagnaadorj Ariunzaya
4932919 0 0
C
Chambadorj, Munkh-Orgil
4922379 0 0
C
Chamin-Erdene, Sukhbaatar
4913035 0 0
C
Chantsaldulam, Adiyabat
4921020 0 0
C
Checheikhen, Zolbayar
4929870 0 0
C
Chilhaasuren Gonchig
4903722 0 0
C
Chilugen, Batkhishig
4914724 0 0
C
Chimedlkham, Bayarsaikhan
4905326 0 0
C
Chin-Erdem Batbaatar
4907167 0 0
C
Chin-Uilst, Ganbat
4921356 0 0
C
Chinbadrakh Gundavaa
4931890 0 0
B
Buyanzaya, Unenbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byamba-Ochir, Erdenetugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambadorj, Batmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambadorj, Monhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambagerel, Gerelt-Od
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambasuren Dash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambasuren, Bayarmagnai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambatsetseg, Algirmaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byambatsogt Delgermaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chagnaadorj Ariunzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chambadorj, Munkh-Orgil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chamin-Erdene, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chantsaldulam, Adiyabat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Checheikhen, Zolbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chilhaasuren Gonchig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chilugen, Batkhishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chimedlkham, Bayarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chin-Erdem Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chin-Uilst, Ganbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbadrakh Gundavaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0