MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Burenjargal, Purev
4924983 0 0
B
Burentugs, EnkhErdene
4917588 0 0
B
Burmaa, Luvsantseren
4920392 0 0
B
Burte, Baasanbymba
4917529 0 0
B
Burte, Gankhuyag
4915542 0 0
B
Burte, Munkhbaatar
4916409 0 0
B
Burtejin, Dashlkhagva
4914180 0 0
B
Buyan-Undrakh, Khurelsukh
4922131 0 0
B
Buyanbileg, Gerelnyam
4917669 0 0
B
Buyanbileg, Magvanjaw
4913175 0 0
B
Buyandelger Ariunbold
4928890 0 0
B
Buyandelger, Monhnasan
4913183 0 0
B
Buyandelger, Munkhbaatar
4928687 0 0
B
Buyandelger, Shinekhuu
4934822 0 0
B
Buyanerdene Batbold
4932706 0 0
B
Buyanjargal, Munkh-Erdene
4921879 0 0
B
Buyannemekh, Lkhawujil
4912802 0 0
B
Buyantogtokh, Batsaikhan
4926617 0 0
B
Buyantsogt Dechinlkhundev
4933737 0 0
B
Buyanzaya, Oktiyabri
4924576 0 0
B
Burenjargal, Purev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burentugs, EnkhErdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burmaa, Luvsantseren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burte, Baasanbymba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burte, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burte, Munkhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burtejin, Dashlkhagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyan-Undrakh, Khurelsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyanbileg, Gerelnyam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyanbileg, Magvanjaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyandelger Ariunbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyandelger, Monhnasan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyandelger, Munkhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyandelger, Shinekhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyanerdene Batbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyanjargal, Munkh-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyannemekh, Lkhawujil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyantogtokh, Batsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyantsogt Dechinlkhundev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyanzaya, Oktiyabri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0