MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chinguun, Tserendagva
4917243 0 0
C
Chinkhuslen, Ganbold
4934741 0 0
C
Chinkhuslen, Khishignemekh
4927850 0 0
C
Chintugs, Chinbat
4925629 0 0
C
Chintur, Sukhdamba
4911768 0 0
C
Chinzaya, Batzaya
4916476 0 0
C
Chinzorig, Enkhbileg
4922832 0 0
C
Chinzorig, Luvsansambuu
4915399 0 0
C
Chinzorig, Otgonbayar
4922034 0 0
C
Chinzorig, Tumenjargal
4914732 0 0
C
Chinzorig, Tuvshinsaikhan
4908848 0 0
C
Choijamts Dorjdagva
4907833 0 0
C
Choijiljav, Norovsuren
4919238 0 0
C
Choijilsuren Batjargal
4911164 0 0
C
Chultem, Jantsan
4909852 0 0
C
Chuluun, Zolboo
4920104 0 0
C
Chuluunbaatar Tamir
4911040 0 0
C
Chuluunbat, Od-Bilegt
4909275 0 0
C
Chuluunbat, Tuvshinbayar
4909500 0 0
C
Chuluuntogtokh, Jigjidsuren
4920813 0 0
C
Chinguun, Tserendagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinkhuslen, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinkhuslen, Khishignemekh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chintugs, Chinbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chintur, Sukhdamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzaya, Batzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzorig, Enkhbileg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzorig, Luvsansambuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzorig, Otgonbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzorig, Tumenjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinzorig, Tuvshinsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choijamts Dorjdagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choijiljav, Norovsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choijilsuren Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chultem, Jantsan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chuluun, Zolboo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chuluunbaatar Tamir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chuluunbat, Od-Bilegt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chuluunbat, Tuvshinbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chuluuntogtokh, Jigjidsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0