MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chinbat, Bayarjavkhlan
4910702 0 0
C
Chinbat, Bilguun
4910710 0 0
C
Chinbat, Tumurbaatar
4925610 0 0
C
Chinbayar Chingun
4911091 0 0
C
Chinbayar, Gantulkhuur
4923936 0 0
C
Chinbold, Dansran
4920848 0 0
C
Chinbolor, khishigbaatar
4912659 0 0
C
Chinges Tengis
4910850 0 0
C
Chinghuun, Samraa-Ochir
4916158 0 0
C
Chingun Dashdeleg
4932650 0 0
C
Chingun, Samdan-Ochir
4923120 0 0
C
Chingunee Munkhtur
4929071 0 0
C
Chingunjaw, Otgonbayar
4914384 0 0
C
Chinguun Battseren
4931980 0 0
C
Chinguun Odonsansar
4932560 0 0
C
Chinguun, Batsukh
4915119 0 0
C
Chinguun, Bayarsaikhan
4923880 0 0
C
Chinguun, Bolortamir
4930436 0 0
C
Chinguun, Byambadorj
4918649 0 0
C
Chinguun, Mainbayar
4927290 0 0
C
Chinbat, Bayarjavkhlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbat, Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbat, Tumurbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbayar Chingun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbayar, Gantulkhuur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbold, Dansran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinbolor, khishigbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinges Tengis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinghuun, Samraa-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chingun Dashdeleg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chingun, Samdan-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chingunee Munkhtur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chingunjaw, Otgonbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun Battseren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun Odonsansar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun, Batsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun, Bayarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun, Bolortamir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun, Byambadorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinguun, Mainbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0