MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zorigt-Uchral, Batzorig
4926234 0 0
Z
Zorigtbaatar Tsogtoo
4923367 0 0
Z
Zorigtbaatar, Elbeg
4909070 0 0
Z
Zorigtsaikhan, Erkhes
4909160 0 0
Z
Zulaa Tulgaa
4930371 0 0
Z
Zulsar, Enkhzaya
4911520 0 0
Z
Zundui, Barsbold
4918550 0 0
Z
Zuvch, Zorigoo
4929934 0 0
A
altjin myagmar
4905393 0 0
B
barsbold, Chinbaatar
4912470 0 0
B
batjargal Tuvaanjav
4905997 0 0
T
tamirlan, erdenetugs
4916263 0 0
Z
Zorigt-Uchral, Batzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zorigtbaatar Tsogtoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zorigtbaatar, Elbeg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zorigtsaikhan, Erkhes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zulaa Tulgaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zulsar, Enkhzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zundui, Barsbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zuvch, Zorigoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
altjin myagmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
barsbold, Chinbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
batjargal Tuvaanjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
tamirlan, erdenetugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0