MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Borte-Ujin, Enkhtuwshin
4918444 0 0
B
Bud Bazar
4907809 0 0
B
Budnyam, Batbaatar
4916638 0 0
B
Budragchaa Serdamba
4924142 0 0
B
Budragchaa, Bayaraa
4915950 0 0
B
Budragchaa, Chimeddorj
4919149 0 0
B
Budsuren, Enkhtaivan
4912225 0 0
B
Bujinlham, Munkhtamga
4912110 0 0
B
Bujinlkham Khatanbaatar
4931211 0 0
B
Bukhbilegt Batbaatar
4931858 0 0
B
Bukhbold, Nardamba
4917871 0 0
B
Bukhchuluun, Naranbaatar
4907604 0 0
B
Bulgan-Erdene, Gansukh
4921771 0 0
B
Bulgan-Erdene, Otgonsaikhan
4921534 0 0
B
Bulgankhan Otgonjargal
4903714 0 0
B
Bulgantamir, Gurvanbaatar
4925254 0 0
B
Bumbayar, Enkhtur
4904753 0 0
B
Bunderya, Battur
4917820 0 0
B
Burenbayasgalant, Altanhundaga
4920570 0 0
B
Burendelger, Gan-Od
4923456 0 0
B
Borte-Ujin, Enkhtuwshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budnyam, Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budragchaa Serdamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budragchaa, Bayaraa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budragchaa, Chimeddorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budsuren, Enkhtaivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujinlham, Munkhtamga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujinlkham Khatanbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukhbilegt Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukhbold, Nardamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukhchuluun, Naranbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulgan-Erdene, Gansukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulgan-Erdene, Otgonsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulgankhan Otgonjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulgantamir, Gurvanbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bumbayar, Enkhtur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bunderya, Battur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burenbayasgalant, Altanhundaga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burendelger, Gan-Od
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0