MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Battur, Tergel
4920244 0 0
B
Battushig, Badar-Uugan
4915330 0 0
B
Battushig, Battuvshin
4933052 0 0
B
Battushig, Enkhmend
4913159 0 0
B
Battushig, Mishigdorj
4911857 0 0
B
Battuvshin, Ganbold
4920996 0 0
B
Batula Tumurkhuyag
4931394 0 0
B
Batzaya, Choijiljav
397104358 0 0
B
Batzorig, Erkhembat
4925971 0 0
B
Batzorig, Galsandorj
4904303 0 0
B
Batzorig, Nomintsetseg
4908872 0 0
B
Bayanbaatar, Bat
4934466 0 0
B
Bayanbat, Sodnomsuren
4911865 0 0
B
Bayandalai, Battulga
4918495 0 0
B
Bayandemberel Gankhuu
4931300 0 0
B
Bayanmunkh Khongorzul
4910877 0 0
B
Bayanmunkh, Naranbaatar
4918142 0 0
B
Bayanselenge, Bat-Erdene
4928652 0 0
B
Bayar-erdene, Purevsuren
4922280 0 0
B
Bayaraa, Shukhersuren
4933427 0 0
B
Battur, Tergel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battushig, Badar-Uugan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battushig, Battuvshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battushig, Enkhmend
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battushig, Mishigdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battuvshin, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batula Tumurkhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batzaya, Choijiljav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batzorig, Erkhembat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batzorig, Galsandorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batzorig, Nomintsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayanbaatar, Bat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayanbat, Sodnomsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayandalai, Battulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayandemberel Gankhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayanmunkh Khongorzul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayanmunkh, Naranbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayanselenge, Bat-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayar-erdene, Purevsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayaraa, Shukhersuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0