MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batmyagmar, Ochir
4923499 0 0
B
Batnairamdal, Batbayar
4920422 0 0
B
Batochir, Tsangilagrenchin
4909801 0 0
B
Batpelden, Buyankhishig
4919823 0 0
B
Batsaikhan Badmaaryenchin
4910940 0 0
B
Batsaikhan Nyamdavaa
4924061 0 0
B
Batsaikhan Tserendorj
4907884 0 0
B
Batsaikhan, Batchimeg
4908937 0 0
B
Batsaikhan, Sainzaya
4912195 0 0
B
Batsoyombo, Bayaraa
4916697 0 0
B
Batsukh Erdenechuluun
4932579 0 0
B
Batsuld Batdelger
4931653 0 0
B
Batsuld, Bazarragchaa
4903030 0 0
B
Batsuuri Anujin
4911121 0 0
B
Batsuuri, Agvaanluvsan
4918738 0 0
B
Batsuuri, Bayanmunkh
4929713 0 0
B
Batsuuri, Ikhbilegt
4909100 0 0
B
Battogtokh, Chojin
4909461 0 0
B
Battor, Khaliun
4900820 0 0
B
Battsagaan Naranbaatar
4907647 0 0
B
Batmyagmar, Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batnairamdal, Batbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batochir, Tsangilagrenchin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batpelden, Buyankhishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsaikhan Badmaaryenchin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsaikhan Nyamdavaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsaikhan Tserendorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsaikhan, Batchimeg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsaikhan, Sainzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsoyombo, Bayaraa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsukh Erdenechuluun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuld Batdelger
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuld, Bazarragchaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuuri Anujin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuuri, Agvaanluvsan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuuri, Bayanmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batsuuri, Ikhbilegt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battogtokh, Chojin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battor, Khaliun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battsagaan Naranbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0