MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bayaraa, Tumur
4920716 0 0
B
Bayarbaatar, Tumursukh
4934733 0 0
B
Bayarbat, Seluun
4922840 0 0
B
Bayarbayasgalan Jambaldorj
4934091 0 0
B
Bayarbileg, Gansukh
4918118 0 0
B
Bayarbyasgalan, Enhbayar
4912497 0 0
B
Bayarchuluun, Bilgutei
4910737 0 0
B
Bayarjargal, Buyan-Arivjikh
4919661 0 0
B
Bayarjargal, Dashdeleg
4902734 0 0
B
Bayarjavkhlan Ankhzaya
4930541 0 0
B
Bayarjavkhlan, Altansukh
4922646 0 0
B
Bayarjavkhlan, Batbaatar
4923928 0 0
B
Bayarjavkhlan, Bayarbadrakh
4913493 0 0
B
Bayarjavkhlan, Otgonbayar
4903277 0 0
B
Bayarkhuu Kherlentungalag
4911083 0 0
B
Bayarmaa, Bolorsukh
4915313 0 0
B
Bayarmaa, Gurgenjav
4922603 0 0
B
Bayarnemekh Bataa
4933680 0 0
B
Bayarsaikhan, Tuvshinjargal
4933710 0 0
B
Bayarsukh, Altanzagas
4934474 0 0
B
Bayaraa, Tumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarbaatar, Tumursukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarbat, Seluun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarbayasgalan Jambaldorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarbileg, Gansukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarbyasgalan, Enhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarchuluun, Bilgutei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjargal, Buyan-Arivjikh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjargal, Dashdeleg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjavkhlan Ankhzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjavkhlan, Altansukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjavkhlan, Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjavkhlan, Bayarbadrakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarjavkhlan, Otgonbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarkhuu Kherlentungalag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarmaa, Bolorsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarmaa, Gurgenjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarnemekh Bataa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarsaikhan, Tuvshinjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayarsukh, Altanzagas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0