MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Battseren, Byambadorj
4910745 0 0
B
Battsetseg Bukhbat
4934644 0 0
B
Battsetseg Tuvshintugs
4905032 0 0
B
Battsetseg, Bazai
4921160 0 0
B
Battsogt, Tsogtgerel
4922980 0 0
B
Battugs Bilguun
4931793 0 0
B
Battuguldur, Bat-Amgalan
4912489 0 0
B
Battuguldur, Dorjbal
4921569 0 0
B
Battulga Badarch
4905890 0 0
B
Battulga Gantulga
4910133 0 0
B
Battulga Nyambat
4904184 0 0
B
Battulga, Agiimaa
4910621 0 0
B
Battulga, Bidbayasakh
4927745 0 0
B
Battulga, Bilegtbold
4919653 0 0
B
Battulga, Dagva
4923227 0 0
B
Battulga, Jamiyansuren
4902220 0 0
B
Battulga, Sumiyabayar
4909119 0 0
B
Battumur Bilguun
4933850 0 0
B
Battur Enkhjin
4911113 0 0
B
Battur, Nomindalai
4909232 0 0
B
Battseren, Byambadorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battsetseg Bukhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battsetseg Tuvshintugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battsetseg, Bazai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battsogt, Tsogtgerel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battugs Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battuguldur, Bat-Amgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battuguldur, Dorjbal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga Badarch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga Nyambat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Agiimaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Bidbayasakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Bilegtbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Dagva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Jamiyansuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battulga, Sumiyabayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battumur Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battur Enkhjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Battur, Nomindalai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0