MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bayart, Togmid
4916662 0 0
B
Bayart-Od, Lhagvajav
4915305 0 0
B
Bayartsengel Erdenebat
4931912 0 0
B
Bayartsengel, Enkhbaatar
4910524 0 0
B
Bayartsetseg Onon
4932730 0 0
B
Bayartsetseg, Gankhuyag
4911440 0 0
B
Bayartulga Batjargal
4905903 0 0
B
Bayasgalan, Batjargal
4921690 0 0
B
Bayasgalan, Delgerbayar
4908813 0 0
B
Bayasgalan, Khurelchuluun
4934954 0 0
B
Bayasgalan, Purevee
4921640 0 0
B
Bayasgalan, Sukhbaatar
4916441 0 0
B
Bazarkhuu, Enkhtugs
4920724 0 0
B
Bazarragchaa, Tserendorj
4919173 0 0
B
Bazarsad, Battur
4921895 0 0
B
Belgedel, Purev-Ochir
4916611 0 0
B
Biguun, Sainbileg
4912810 0 0
B
Bilegbayar, Khaliun
4924851 0 0
B
Bilegdemberel Anu
4911407 0 0
B
Bilegjargal, Bayarlawkhlan
4917510 0 0
B
Bayart, Togmid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayart-Od, Lhagvajav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayartsengel Erdenebat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayartsengel, Enkhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayartsetseg Onon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayartsetseg, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayartulga Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayasgalan, Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayasgalan, Delgerbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayasgalan, Khurelchuluun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayasgalan, Purevee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bayasgalan, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bazarkhuu, Enkhtugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bazarragchaa, Tserendorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bazarsad, Battur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Belgedel, Purev-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biguun, Sainbileg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bilegbayar, Khaliun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bilegdemberel Anu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bilegjargal, Bayarlawkhlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0