MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batbold, Tuvshinjargal
4926064 0 0
B
Batchimeg, Batbold
4900545 0 0
4925602 0 1 Xem chi tiết
B
Batchuluun, Odsuren
4929543 0 0
B
Batdelger, Narbadrakh
4924878 0 0
B
Batdorj Bazargarid
4910915 0 0
B
Baterdene Tudev
4903595 0 0
B
Batgeral, Batzorig
4902530 0 0
B
Batgerel Dashkhuu
4905210 0 0
B
Batgerel Sukhragchaa
4904176 0 0
B
Batjargal Altantsetseg
4911385 0 0
4906101 0 1 Xem chi tiết
B
Batjargal Dorjsuren
4928148 0 0
B
Batkhishig, Baatardorj
4901460 0 0
B
Batkhuu Batmunkh
4933974 0 0
B
Batkhuu Battsagaan
4906772 0 0
B
Batkhuu, Dambasuren
4915992 0 0
B
Batkhuu, Tserennadmid
4928342 0 0
B
Batmunkh Temuulen
4910842 0 0
B
Batmunkh, Davaasuren
4920970 0 0
B
Batbold, Tuvshinjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batchimeg, Batbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Batchuluun, Odsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batdelger, Narbadrakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batdorj Bazargarid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baterdene Tudev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batgeral, Batzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batgerel Dashkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batgerel Sukhragchaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batjargal Altantsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Batjargal Dorjsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batkhishig, Baatardorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batkhuu Batmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batkhuu Battsagaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batkhuu, Dambasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batkhuu, Tserennadmid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batmunkh Temuulen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batmunkh, Davaasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0