MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batbaatar, Baatarbileg
4908805 0 0
B
Batbaatar, Tegshjargal
4909151 0 0
B
Batbayar Dugersuren
4904150 0 0
B
Batbayar Nomin
4910788 0 0
B
Batbayar, Amartuwshin
4918525 0 0
B
Batbayar, Byambajav
4924401 0 0
B
Batbayar, Enkhbayar
4929454 0 0
B
Batbayar, Gantulga
4918185 0 0
B
Batbayar, Jamuh
4922824 0 0
B
Batbayar, Munkh
4910206 0 0
B
Batbayar, Tuuchintav
4927605 0 0
B
Batbayasgalan, Bat-Erdene
4918177 0 0
B
Batbileg Batjargal
4933672 0 0
B
Batbileg Lkhagvasuren
4911199 0 0
B
Batbileg, Margad
4909135 0 0
B
Batbold Tuvaan
4903609 0 0
B
Batbold, Chinguun
4908821 0 0
B
Batbold, Ninj
4923804 0 0
B
Batbold, Tserendejid
4907434 0 0
B
Batbold, Tuvshinbayar
4919793 0 0
B
Batbaatar, Baatarbileg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbaatar, Tegshjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar Dugersuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar Nomin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Amartuwshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Byambajav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Enkhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Jamuh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Munkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayar, Tuuchintav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbayasgalan, Bat-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbileg Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbileg Lkhagvasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbileg, Margad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbold Tuvaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbold, Chinguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbold, Ninj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbold, Tserendejid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batbold, Tuvshinbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0