MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4902670 1663 1 Xem chi tiết
4902491 1662 4 Xem chi tiết
4928695 1662 1 Xem chi tiết
J
Jugdernamjil, Baldorj
4902599 1662 0
4923421 1661 9 Xem chi tiết
4905148 1660 1 Xem chi tiết
C
Chimedregzen, Baatar
4919009 1660 0
B
Bilguun Khureltulga
4908201 1659 0
4910605 1659 3 Xem chi tiết
K
Khuslenbayar Munkhtogtokh
4906977 1659 0
4902947 1658 2 Xem chi tiết
B
Byamba-Od, Choijamts
4928628 1658 0
K
Khishigtur, Batsaikhan
4920988 1658 0
A
Altangerel, Shiiravrinchin
4925017 1657 0
B
Baasanjav Lkhagvasuren
4935403 1657 0
C
Chingun, Davaajav
4923839 1657 0
4906349 1657 1 Xem chi tiết
4904141 1657 5 Xem chi tiết
M
Myadag, Tsagaankhuu
4909593 1656 0
S
Sainkhuu, Oidov
4920783 1656 0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
J
Jugdernamjil, Baldorj
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
C
Chimedregzen, Baatar
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
B
Bilguun Khureltulga
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
3
K
Khuslenbayar Munkhtogtokh
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
2
B
Byamba-Od, Choijamts
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
K
Khishigtur, Batsaikhan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
A
Altangerel, Shiiravrinchin
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
B
Baasanjav Lkhagvasuren
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
C
Chingun, Davaajav
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
5
M
Myadag, Tsagaankhuu
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Sainkhuu, Oidov
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0