MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4925467 1681 17 Xem chi tiết
O
Oyuntugs, Altankhuyag
4922344 1680 0
S
Sod-Erdene, Naranbaatar
4903234 1680 0
4928601 1679 1 Xem chi tiết
4909380 1679 1 Xem chi tiết
A
Ankhzaya Batkhishigt
4931203 1678 0
T
Tengis, Tumursukh
4907469 1678 0
B
Bayan-Ochir, Tulgabat
4903080 CM 1677 0
C
Chintushig Chinbat
4907310 1677 0
4902513 WCM 1677 1 Xem chi tiết
4924673 1677 1 Xem chi tiết
M
Margad Enkhzaya
4903846 1677 0
M
Munkhmandakh Duubayar
4906551 1677 0
T
Tuguldur, Batbilguun
4904672 1677 0
4903390 1677 5 Xem chi tiết
M
Munkhgerel Munkhbayar
4907019 1676 0
J
Javkhlanbaatar, Byambaa
4928377 1675 0
4906080 1675 2 Xem chi tiết
A
Amgalansaikhan Purevsuren
4933893 1674 0
Z
Zundui-Yondon, Ganbold
4934547 1674 0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
17
O
Oyuntugs, Altankhuyag
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
S
Sod-Erdene, Naranbaatar
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
A
Ankhzaya Batkhishigt
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Tumursukh
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
B
Bayan-Ochir, Tulgabat
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
C
Chintushig Chinbat
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
M
Margad Enkhzaya
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Munkhmandakh Duubayar
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
T
Tuguldur, Batbilguun
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
5
M
Munkhgerel Munkhbayar
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
J
Javkhlanbaatar, Byambaa
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
A
Amgalansaikhan Purevsuren
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Z
Zundui-Yondon, Ganbold
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0