MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Buyantogtokh Zorigtbaatar
4907205 1673 0
S
Sanchir, Nyamkhuu
4908783 1673 0
4929152 1672 12 Xem chi tiết
A
Aitkhbyl, Mizambyek
4907388 1670 0
A
Anand Amartuvshin
4932846 1670 0
4905180 1670 5 Xem chi tiết
A
Anandzaya Munkh-Ochir
4931610 1669 0
K
Khash-erdene, Nasanjargal
4923812 1669 0
4932501 1669 1 Xem chi tiết
4904575 1668 2 Xem chi tiết
4901789 1668 4 Xem chi tiết
4908163 1668 1 Xem chi tiết
4929861 1667 1 Xem chi tiết
L
Lundaajantsan, Jadambaa
4933044 1667 0
M
Misheel, Ganbayar
4921038 1666 0
N
Nandin-Erdene Purevsuren
4902254 1666 0
O
Otgontulga Bayarmaa
4905563 1665 0
4927532 1665 11 Xem chi tiết
A
Amartaivan, Oyunchimeg
4927222 1664 0
E
Enguun, Gan-Od
4929276 1664 0
B
Buyantogtokh Zorigtbaatar
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
S
Sanchir, Nyamkhuu
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
12
A
Aitkhbyl, Mizambyek
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
A
Anand Amartuvshin
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
5
A
Anandzaya Munkh-Ochir
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
K
Khash-erdene, Nasanjargal
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
L
Lundaajantsan, Jadambaa
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
M
Misheel, Ganbayar
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
N
Nandin-Erdene Purevsuren
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
O
Otgontulga Bayarmaa
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
11
A
Amartaivan, Oyunchimeg
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
E
Enguun, Gan-Od
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0