MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4921232 1649 1 Xem chi tiết
M
Munkh-Ireedui, Tserendondog
4929772 1649 0
G
Ganbat, Batbazar
4927257 1648 0
D
Demchig, Natsag
4907892 1647 0
E
Erkhes Odsaikhan
4933257 1647 0
T
Tengis, Batsaikhan
4925505 1647 0
4907477 1647 1 Xem chi tiết
O
Otgonzaya, Batsuren
4927877 1646 0
4929098 1646 5 Xem chi tiết
E
Elbegbayar, Amartuvshin
4922050 1645 0
4906160 1645 1 Xem chi tiết
A
Altangerel, Sharavjamts
4919351 1644 0
E
Enerel, Khurelmunkh
4930134 1642 0
4906926 1642 2 Xem chi tiết
4930681 1641 3 Xem chi tiết
A
Anudari, Naran-Ulzii
4929187 1641 0
E
Enkhtsetseg, Nominchuluun
4934679 1641 0
G
Gombodorj Gavaa
4938100 1640 0
N
Nomin Erdenbileg
4904044 1640 0
M
Munkh-orgil Sergelen
4906837 1639 0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
M
Munkh-Ireedui, Tserendondog
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat, Batbazar
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
D
Demchig, Natsag
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
E
Erkhes Odsaikhan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Batsaikhan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
O
Otgonzaya, Batsuren
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
5
E
Elbegbayar, Amartuvshin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
A
Altangerel, Sharavjamts
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
E
Enerel, Khurelmunkh
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
3
A
Anudari, Naran-Ulzii
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtsetseg, Nominchuluun
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
G
Gombodorj Gavaa
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
N
Nomin Erdenbileg
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-orgil Sergelen
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0