MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4906225 1656 1 Xem chi tiết
D
Davaatsogt Tumenbayar
4905385 1655 0
O
Osorjamts, Myagmardorj
4919378 1654 0
A
Aldarmaa, Orkhontuul
4933133 1653 0
A
Argil, Sergelen
4926358 1652 0
D
Duurenmurun, Myagmarjav
4922654 1651 0
4901975 1651 3 Xem chi tiết
4904885 1649 10 Xem chi tiết
D
Dolgormaa, Lkhavgasuren
4925866 1649 0
4921232 1649 1 Xem chi tiết
M
Munkh-Ireedui, Tserendondog
4929772 1649 0
G
Ganbat, Batbazar
4927257 1648 0
D
Demchig, Natsag
4907892 1647 0
E
Erkhes Odsaikhan
4933257 1647 0
T
Tengis, Batsaikhan
4925505 1647 0
4907477 1647 1 Xem chi tiết
O
Otgonzaya, Batsuren
4927877 1646 0
E
Elbegbayar, Amartuvshin
4922050 1645 0
4906160 1645 1 Xem chi tiết
A
Altangerel, Sharavjamts
4919351 1644 0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
D
Davaatsogt Tumenbayar
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
O
Osorjamts, Myagmardorj
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
A
Aldarmaa, Orkhontuul
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
A
Argil, Sergelen
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
D
Duurenmurun, Myagmarjav
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
10
D
Dolgormaa, Lkhavgasuren
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
M
Munkh-Ireedui, Tserendondog
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
G
Ganbat, Batbazar
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
D
Demchig, Natsag
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
E
Erkhes Odsaikhan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Batsaikhan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
O
Otgonzaya, Batsuren
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
E
Elbegbayar, Amartuvshin
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
A
Altangerel, Sharavjamts
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0