MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4929055 1642 12 Xem chi tiết
E
Enerel, Khurelmunkh
4930134 1642 0
4906926 1642 2 Xem chi tiết
4930681 1641 3 Xem chi tiết
A
Anudari, Naran-Ulzii
4929187 1641 0
E
Enkhtsetseg, Nominchuluun
4934679 1641 0
G
Gombodorj Gavaa
4938100 1640 0
N
Nomin Erdenbileg
4904044 1640 0
M
Munkh-orgil Sergelen
4906837 1639 0
T
Tergel, Munkhtur
4903242 WCM 1639 0
4927729 1638 8 Xem chi tiết
G
Ganzorig Bold-Erdene
4906829 1638 0
M
Manlaibaatar, Zorigtbaatar
4929985 1638 0
A
Anand, Jargalsaikhan
4918754 1636 0
D
Dorjpalam Damdinsuren
4905431 1636 0
4925572 1635 20 Xem chi tiết
T
Tuguldur Bold-Erdene
4906594 1635 0
4928075 1634 27 Xem chi tiết
B
Bat-Erdene, Badrakh
4907507 1634 0
4919700 1634 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
12
E
Enerel, Khurelmunkh
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
3
A
Anudari, Naran-Ulzii
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtsetseg, Nominchuluun
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
G
Gombodorj Gavaa
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
N
Nomin Erdenbileg
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-orgil Sergelen
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Munkhtur
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
G
Ganzorig Bold-Erdene
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Manlaibaatar, Zorigtbaatar
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
A
Anand, Jargalsaikhan
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
D
Dorjpalam Damdinsuren
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
20
T
Tuguldur Bold-Erdene
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
27
B
Bat-Erdene, Badrakh
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
1