MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4903374 WCM 1688 4 Xem chi tiết
4902840 WCM 1687 6 Xem chi tiết
4906250 1686 2 Xem chi tiết
L
Lundeejantsan, Danzan
4923979 1686 0
S
Sumiya-Ochir, Boldbaatar
4927192 1686 0
J
Janlavchariv, Makhgalsuren
4927613 1685 0
4927885 1685 9 Xem chi tiết
4919025 1685 5 Xem chi tiết
U
Uurdmandakh, Nemekhbaatar
4927621 1685 0
B
Bayarduuren, Sainbileg
4919645 1684 0
B
Bazargur, Genen
4927931 1684 0
D
Delgerbayar, Batkhuyag
4904354 1684 0
R
Renchinbayar Burenzevseg
4905920 1684 0
4902653 1684 1 Xem chi tiết
4932471 1683 1 Xem chi tiết
J
Jargalsaikhan, Marusya
4909941 1683 0
E
Erhes, Temuulen
4920953 1682 0
4928091 1682 5 Xem chi tiết
O
Oyunlkham, Batbaatar
4925491 1682 0
S
Sumbee, Myagmardorj
4909313 1682 0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
L
Lundeejantsan, Danzan
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
S
Sumiya-Ochir, Boldbaatar
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
J
Janlavchariv, Makhgalsuren
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
5
U
Uurdmandakh, Nemekhbaatar
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
B
Bayarduuren, Sainbileg
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
B
Bazargur, Genen
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
D
Delgerbayar, Batkhuyag
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Renchinbayar Burenzevseg
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
J
Jargalsaikhan, Marusya
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
E
Erhes, Temuulen
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
5
O
Oyunlkham, Batbaatar
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
S
Sumbee, Myagmardorj
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0