MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Undram, Chuluunbaatar
4908910 1700 0
S
Sainjargal Okhinoo
4928261 1699 0
G
Gankhuleg, Gurragchaa
4918827 1698 0
4901495 1698 11 Xem chi tiết
U
Usukhbayar, Damdin
4927230 1698 0
4907760 WCM 1697 3 Xem chi tiết
4902890 1697 10 Xem chi tiết
M
Muchiruu Batjargal
4903862 1696 0
4919840 1695 14 Xem chi tiết
T
Tuvshinbileg Boldbaatar
4904117 1695 0
U
Unubold Nandinzul
4906861 1695 0
4929128 1694 26 Xem chi tiết
4927150 1693 18 Xem chi tiết
4903072 1692 9 Xem chi tiết
B
Bayasgalanbaatar, Munkhkhuslen
4909062 1691 0
N
Nandin-Erdene, Battsengel
4910591 1691 0
A
Ankhbayar, Batjargal
4918975 1690 0
4930258 WCM 1690 1 Xem chi tiết
G
Ganjiguur, Ganchuluun
4922212 1688 0
J
Javkhlantugs Amartuvshin
4906918 1688 0
U
Undram, Chuluunbaatar
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
S
Sainjargal Okhinoo
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Gankhuleg, Gurragchaa
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
11
U
Usukhbayar, Damdin
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
10
M
Muchiruu Batjargal
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
14
T
Tuvshinbileg Boldbaatar
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
U
Unubold Nandinzul
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
9
B
Bayasgalanbaatar, Munkhkhuslen
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
N
Nandin-Erdene, Battsengel
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
A
Ankhbayar, Batjargal
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
1
G
Ganjiguur, Ganchuluun
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
J
Javkhlantugs Amartuvshin
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0