MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khuseltuguldur, Narangarav
4921968 1851 0
4900243 1850 12 Xem chi tiết
4903315 WCM 1850 25 Xem chi tiết
B
Bilegsaikhan, Odbayar
4910192 CM 1849 0
G
Gombojav, Ayurzana
4909640 1849 0
4901053 1848 20 Xem chi tiết
N
Namnandorj Jamyanjav
4903897 1846 0
4907825 1846 9 Xem chi tiết
4931572 1845 1 Xem chi tiết
4903021 1844 1 Xem chi tiết
4907540 1843 27 Xem chi tiết
4930703 1841 8 Xem chi tiết
E
Enkh-Amgalan Od
4906330 1840 0
4901673 WCM 1840 14 Xem chi tiết
4928270 1839 3 Xem chi tiết
C
Choijilsuren, Yadamsuren
4909534 1839 0
4902459 1838 25 Xem chi tiết
4928415 1837 29 Xem chi tiết
4923820 1837 1 Xem chi tiết
4926277 WCM 1837 22 Xem chi tiết
K
Khuseltuguldur, Narangarav
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
25
B
Bilegsaikhan, Odbayar
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
G
Gombojav, Ayurzana
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
20
N
Namnandorj Jamyanjav
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
8
E
Enkh-Amgalan Od
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
3
C
Choijilsuren, Yadamsuren
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
22