MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oyunbolor, Baljinnyam
4924568 1836 0
4901517 1836 4 Xem chi tiết
B
Bat-Erdene, Ganbat
4904273 1835 0
4907868 1834 1 Xem chi tiết
4902858 1833 8 Xem chi tiết
S
Shar, Maayasuren
4909976 1833 0
E
Enkhbayar, Batbold
4902270 1831 0
4906306 1831 5 Xem chi tiết
S
Sainbuyan, Batsuuri
4928644 1831 0
4904540 1830 7 Xem chi tiết
4909909 1830 2 Xem chi tiết
4902955 1830 22 Xem chi tiết
4902360 1828 12 Xem chi tiết
G
Ganbaatar, Batsukh
4910478 1827 0
4907060 WCM 1827 12 Xem chi tiết
4904060 1825 6 Xem chi tiết
4906233 1825 3 Xem chi tiết
J
Jambaljamts, Khurelbaatar
4923600 1824 0
4902092 1821 19 Xem chi tiết
4927273 1821 11 Xem chi tiết
O
Oyunbolor, Baljinnyam
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
4
B
Bat-Erdene, Ganbat
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
8
S
Shar, Maayasuren
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
E
Enkhbayar, Batbold
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
5
S
Sainbuyan, Batsuuri
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
12
G
Ganbaatar, Batsukh
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
3
J
Jambaljamts, Khurelbaatar
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
11