MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4901436 1819 17 Xem chi tiết
S
Sodbayar, Munkhbold
4907400 1818 0
E
Erdenebat, Batsuvd
4909348 1817 0
4925432 1815 27 Xem chi tiết
A
Amarbayar, Shurenkhuu
4925165 1815 0
4904087 WCM 1813 9 Xem chi tiết
T
Tenuun, Munkhtuvshin
4933168 1813 0
J
Jadambaa Khaidav
4928300 1812 0
4926463 1811 7 Xem chi tiết
Y
Yesugen Khuchbayar
4906756 WCM 1811 0
4905741 1810 1 Xem chi tiết
J
Jigmed, Gambaa
4909933 1810 0
M
Munkhjargal Viktor
4907850 1810 0
4925068 1810 8 Xem chi tiết
13204114 1809 3 Xem chi tiết
N
Nanjid, Chuluunbaatar
4909402 1808 0
4928016 1807 20 Xem chi tiết
4926544 1807 1 Xem chi tiết
4928512 1807 9 Xem chi tiết
D
Demberel, Mendbayar
4909399 1807 0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
17
S
Sodbayar, Munkhbold
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
E
Erdenebat, Batsuvd
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
27
A
Amarbayar, Shurenkhuu
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
9
T
Tenuun, Munkhtuvshin
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
J
Jadambaa Khaidav
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
7
Y
Yesugen Khuchbayar
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
J
Jigmed, Gambaa
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
M
Munkhjargal Viktor
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
3
N
Nanjid, Chuluunbaatar
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
9
D
Demberel, Mendbayar
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0