MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4901487 1869 22 Xem chi tiết
4923871 1869 5 Xem chi tiết
4923553 1867 10 Xem chi tiết
4901118 1864 29 Xem chi tiết
B
Bekh-Ochir, Nergui
4900553 1863 0
4901681 WFM 1862 113 Xem chi tiết
4902319 1862 12 Xem chi tiết
4925114 1862 22 Xem chi tiết
4906276 WFM 1862 10 Xem chi tiết
G
Gankhuyag, Legtseg
4922565 1861 0
J
Jargalmaa, Odgerel
4902866 1861 0
O
Oyumaa Myagmardorj
4906721 1859 0
13205447 1858 8 Xem chi tiết
G
Gonchigdorj, Byambaa
4919483 1858 0
4902726 1858 17 Xem chi tiết
4903048 1857 9 Xem chi tiết
S
Sergelen, Batbayar
4920473 1857 0
4928849 1856 4 Xem chi tiết
B
Baljinnyam, Khurelbaatar
4903480 1852 0
E
Erkhembayar Chuluuntuul
4903544 1851 0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
29
B
Bekh-Ochir, Nergui
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
10
G
Gankhuyag, Legtseg
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
J
Jargalmaa, Odgerel
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
O
Oyumaa Myagmardorj
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
8
G
Gonchigdorj, Byambaa
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
9
S
Sergelen, Batbayar
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
4
B
Baljinnyam, Khurelbaatar
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
E
Erkhembayar Chuluuntuul
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0