MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
23
C
Chimed, Munkhbat
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
23
D
Damdinsuren Ryenchin
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
45
B
Bazarsad, Lkhagvasuren
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
B
Baatar, Damba
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
29
B
Bekh-Ochir, Nergui
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
10