ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gwese Renniwe Mushaninga
11015721 0 0
H
HAKATA KNOWLEDGE
11023430 0 0
H
HAMANDISHE TASANGANA
11019042 0 0
H
HAMAUSWA LIBERTY
11026170 0 0
H
HAMUTYI RAYMOND
11019816 0 0
H
HANANNEL MAPAIKE
11021730 0 0
H
HAVADI TAONASHE
11034629 0 0
H
HAVISHI JAIN
11021330 0 0
H
HEATHER VILIKA
11016841 0 0
H
HILLARY CHIDZIVA
11006382 0 0
H
HLATWAYO OTIS TENDAI
11012773 0 0
H
HLISIYANA LEEROY
11028009 0 0
H
HOPE BEN
11015390 0 0
H
HOVE TAWANANYASHA
11026073 0 0
H
HUANG XIUAI
11026464 0 0
H
HUANG XIUAI
11023619 0 0
H
HUDSON MANDABA
11015900 0 0
H
HUGGINS ZVAREVA
11016400 0 0
H
HUKUIMWE SHARON
11026472 0 0
H
HURUVA ARNOLD
11012056 0 0
G
Gwese Renniwe Mushaninga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAKATA KNOWLEDGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMANDISHE TASANGANA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMAUSWA LIBERTY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMUTYI RAYMOND
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HANANNEL MAPAIKE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAVADI TAONASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAVISHI JAIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HEATHER VILIKA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HILLARY CHIDZIVA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HLATWAYO OTIS TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HLISIYANA LEEROY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HOVE TAWANANYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HUDSON MANDABA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HUGGINS ZVAREVA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HUKUIMWE SHARON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HURUVA ARNOLD
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0