ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hughan Peter
11014814 0 0
H
Hulley, Leisel
11035749 0 0
H
Hunduza, Lovemore
158105340 0 0
H
Hunga, Chantel
11004010 0 0
H
Hungwe, Makanaka
11030410 0 0
H
Huni Raphael
11018003 0 0
H
Hwande, Ruwadzano
11004118 0 0
H
Hwariva Hazel
11010746 0 0
H
Hwata Benjamin
11022876 0 0
H
Hwata, Salome
11003030 0 0
H
Hwayerera Noel
11036486 0 0
I
INNOCENT MUKURUMBIRA
11015845 0 0
I
IPHITHULE S NGWENYA
11019450 0 0
I
IZILE ADONIA NDEBELE
11008423 0 0
I
Ian, Dzamatira
11006528 0 0
I
Idoh, Hoyi
11007710 0 0
I
Ignatious Mhaka
11019301 0 0
I
Ignatius Mhaka
11031190 0 0
I
Ihude Osurimiji
11018100 0 0
I
Ihude, Osirumiji
158104479 0 0
H
Hughan Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hulley, Leisel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hunduza, Lovemore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hunga, Chantel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hungwe, Makanaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Huni Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwande, Ruwadzano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwariva Hazel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwata Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwata, Salome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwayerera Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
INNOCENT MUKURUMBIRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
IPHITHULE S NGWENYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
IZILE ADONIA NDEBELE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian, Dzamatira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ignatious Mhaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ignatius Mhaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ihude Osurimiji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ihude, Osirumiji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0