ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
HUWAH RUMBIDZO
11034467 0 0
H
HWAMI TAKUDZWA
11031611 0 0
H
HWATA DIPANIEL
11027126 0 0
H
HWATA KUDAKWASHE
11026480 0 0
H
HWEMA TIFFANY
11034912 0 0
H
Hadebe, Mzingaye
11002441 0 0
H
Hailey, Paul
11033827 0 0
H
Hakulandaba Nyasha
11031352 0 0
H
Hama Shane
11016744 0 0
H
Hamutyi Raymond
11014806 0 0
H
Handinahama Brendon Tadiwanashe
11031387 0 0
H
Hannalee Muzorewa
11020946 0 0
H
Hanyire Fungisai George
11007672 0 0
H
Hanyire Takunda George
11007788 0 0
H
Haparimwe Allia
11030259 0 0
H
Haparovi Makoni
11015985 0 0
H
Harawa Tinashe
11011610 0 0
H
Hernandez, Calixa
11003472 0 0
H
Hlabangana, Joseph
11007230 0 0
H
Hlabangana, Muziwethu Mbongiseni
11031000 0 0
H
HUWAH RUMBIDZO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HWAMI TAKUDZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HWATA DIPANIEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HWATA KUDAKWASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HWEMA TIFFANY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadebe, Mzingaye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hailey, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakulandaba Nyasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hamutyi Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Handinahama Brendon Tadiwanashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hannalee Muzorewa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanyire Fungisai George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanyire Takunda George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haparimwe Allia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haparovi Makoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harawa Tinashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez, Calixa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlabangana, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlabangana, Muziwethu Mbongiseni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0