ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hlavulani Talent
11031417 0 0
H
Hlongwane Patience
11013745 0 0
H
Hore, Nigel
11003197 0 0
H
Hove, Munashe
11003154 0 0
H
Hoyi, Ratidzai
11001143 0 0
H
Huang, Feihong
11003286 0 0
H
Huang, Ruilin
11003340 0 0
H
Hughan Peter
11014814 0 0
H
Hulley, Leisel
11035749 0 0
H
Hunduza, Lovemore
158105340 0 0
H
Hunga, Chantel
11004010 0 0
H
Hungwe, Makanaka
11030410 0 0
H
Huni Raphael
11018003 0 0
H
Hwande, Ruwadzano
11004118 0 0
H
Hwariva Hazel
11010746 0 0
H
Hwata Benjamin
11022876 0 0
H
Hwata, Salome
11003030 0 0
H
Hwayerera Noel
11036486 0 0
I
INNOCENT MUKURUMBIRA
11015845 0 0
I
IPHITHULE S NGWENYA
11019450 0 0
H
Hlavulani Talent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlongwane Patience
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hove, Munashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoyi, Ratidzai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Feihong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Ruilin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hughan Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hulley, Leisel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hunduza, Lovemore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hunga, Chantel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hungwe, Makanaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Huni Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwande, Ruwadzano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwariva Hazel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwata Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwata, Salome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hwayerera Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
INNOCENT MUKURUMBIRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
IPHITHULE S NGWENYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0