ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gumise Elisha
11032219 0 0
G
Gunduza Rutendo
11009934 0 0
G
Gupta, Adwita
11035722 0 0
G
Guta Natalie Ashley
11018070 0 0
G
Gutu Tafadzwa
11027053 0 0
G
Guzha Kimberly
11032642 0 0
G
Gwarada, Rudo
11035730 0 0
11033916 0 8 Xem chi tiết
G
Gwatidzo Alicia Ropafadzo
11031263 0 0
11016167 0 5 Xem chi tiết
G
Gwature, Frank
11004150 0 0
11031964 0 2 Xem chi tiết
G
Gwenhamo, Peace
11002956 0 0
G
Gwese Renniwe Mushaninga
11015721 0 0
H
HAKATA KNOWLEDGE
11023430 0 0
H
HAMANDISHE TASANGANA
11019042 0 0
H
HAMAUSWA LIBERTY
11026170 0 0
H
HAMUTYI RAYMOND
11019816 0 0
H
HANANNEL MAPAIKE
11021730 0 0
H
HAVADI TAONASHE
11034629 0 0
G
Gumise Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunduza Rutendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gupta, Adwita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guta Natalie Ashley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutu Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzha Kimberly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gwarada, Rudo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
G
Gwatidzo Alicia Ropafadzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
G
Gwature, Frank
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
G
Gwenhamo, Peace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gwese Renniwe Mushaninga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAKATA KNOWLEDGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMANDISHE TASANGANA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMAUSWA LIBERTY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMUTYI RAYMOND
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HANANNEL MAPAIKE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAVADI TAONASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0