ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gugulethu Maphosa
11016663 0 0
G
Gumbanjera Leo
11027878 0 0
G
Gumbo Muthulisi
11036630 0 0
G
Gumbo Ropafadzo
11011173 0 0
G
Gumbo Tafadzwa
11008601 0 0
G
Gumbu, Rutendo
11008768 0 0
G
Gumede Ayanda B
11013621 0 0
G
Gumise Elisha
11032219 0 0
G
Gunduza Rutendo
11009934 0 0
G
Gupta, Adwita
11035722 0 0
G
Guta Natalie Ashley
11018070 0 0
G
Gutu Tafadzwa
11027053 0 0
G
Guzha Kimberly
11032642 0 0
G
Gwarada, Rudo
11035730 0 0
11033916 0 8 Xem chi tiết
G
Gwatidzo Alicia Ropafadzo
11031263 0 0
11016167 0 5 Xem chi tiết
G
Gwature, Frank
11004150 0 0
11031964 0 2 Xem chi tiết
G
Gwenhamo, Peace
11002956 0 0
G
Gugulethu Maphosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumbanjera Leo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumbo Muthulisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumbo Ropafadzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumbo Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumbu, Rutendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumede Ayanda B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumise Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunduza Rutendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gupta, Adwita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guta Natalie Ashley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutu Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzha Kimberly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gwarada, Rudo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
G
Gwatidzo Alicia Ropafadzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
G
Gwature, Frank
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
G
Gwenhamo, Peace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0