ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Makanga Kasata Levi
8719306 1965 0
8700532 1965 23 Xem chi tiết
8700567 CM 1965 14 Xem chi tiết
8701768 1964 6 Xem chi tiết
M
Mundundu Collins
8721629 1964 0
8709459 1963 12 Xem chi tiết
M
Mwansa Malama
8713154 1963 0
M
Mbulo P. Kasuba
8711046 1962 0
M
Musonda, Brian
8703990 1962 0
8729891 1962 23 Xem chi tiết
S
Sianyinda lubona twalumba
8728844 1962 0
P
Phiri, Eddie
8703574 1961 0
K
Kelvin Mashebe
8709297 1960 0
K
Kunda Chesenga
8726850 1959 0
S
Simukoko, Fenwick
8706484 1959 0
L
Lungu Vanasio
8729611 1958 0
8701598 1957 8 Xem chi tiết
8718377 1957 6 Xem chi tiết
K
Kalaba, Abby
8704074 1957 0
8734771 1957 6 Xem chi tiết
M
Makanga Kasata Levi
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
6
M
Mundundu Collins
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
12
M
Mwansa Malama
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
M
Mbulo P. Kasuba
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
M
Musonda, Brian
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
23
S
Sianyinda lubona twalumba
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Eddie
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Mashebe
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
K
Kunda Chesenga
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
S
Simukoko, Fenwick
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
L
Lungu Vanasio
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
6
K
Kalaba, Abby
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
6