ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chibale, Kalale
8701369 1947 0
H
Handiya John
8723400 1947 0
M
Malambo Engelbert
8707073 1947 0
M
Manase, Musona
8701466 1947 0
M
Mulenga Bwalya
8718423 1947 0
M
Musuku Noddy
8714517 1947 0
N
Nyirenda William
8723443 1947 0
P
Phiri Elias
8711593 1947 0
B
Bloomfield, Harvey
8701571 1946 0
B
Brian Makwele
8708193 1946 0
L
Lungu Nelson
8707227 1946 0
B
Bwalya, David
8702250 1945 0
P
Phiri I. Joseph
8713227 1945 0
S
Sakala, Andrew
8701946 1945 0
8700834 1943 1 Xem chi tiết
8701598 1943 8 Xem chi tiết
8708266 1943 6 Xem chi tiết
C
Chitula Evans
8705569 1942 0
P
Phiri, Stephen
8705046 1942 0
Z
Zulu Angel
8713685 1942 0
C
Chibale, Kalale
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
H
Handiya John
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Malambo Engelbert
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Manase, Musona
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Mulenga Bwalya
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Musuku Noddy
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
N
Nyirenda William
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Elias
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
B
Bloomfield, Harvey
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
B
Brian Makwele
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
L
Lungu Nelson
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, David
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
P
Phiri I. Joseph
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
S
Sakala, Andrew
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
6
C
Chitula Evans
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Stephen
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0