ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8702020 1977 2 Xem chi tiết
K
Kalyapu Noah
8722250 1976 0
D
Dube Joshua
8728160 1975 0
E
Edward Cheembela
8709173 1975 0
N
Ngosa Sebastian
8708223 1974 0
S
Songiso, Sydney
8704783 1974 0
8700060 1973 26 Xem chi tiết
K
Kaimana Clifford
8705550 1970 0
S
Shamwaka, Lweendo Arnold Luyando
8703736 1970 0
S
Shamfungo Chibamba
8708649 1969 0
M
Mpanga, Kasao
8703965 1968 0
M
Mukonde, Darius
8704368 1968 0
M
Muma Vernon
8705720 1968 0
M
Mwape Mwewa
8713162 1968 0
L
Lemmy, Chishala
8705097 1966 0
M
Mulenga , Brian
8704660 1966 0
M
Mupota Robert Chilufya
8706166 1966 0
8700524 1966 13 Xem chi tiết
S
Siulutu Arnold
8706972 1966 0
C
Chisha Kelly
8711933 1965 0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
2
K
Kalyapu Noah
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
D
Dube Joshua
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
E
Edward Cheembela
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
N
Ngosa Sebastian
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
S
Songiso, Sydney
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
26
K
Kaimana Clifford
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
S
Shamwaka, Lweendo Arnold Luyando
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
S
Shamfungo Chibamba
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
M
Mpanga, Kasao
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Mukonde, Darius
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Muma Vernon
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Mwape Mwewa
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
L
Lemmy, Chishala
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
M
Mulenga , Brian
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
M
Mupota Robert Chilufya
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
13
S
Siulutu Arnold
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
C
Chisha Kelly
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0