ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8709378 2001 1 Xem chi tiết
K
Khwawe Pottias
8721610 1999 0
8701881 1998 7 Xem chi tiết
G
Goma Panji
8707197 1997 0
B
Bwembya Mula
8712573 1995 0
N
Nkhata Henry
8722803 1995 0
K
Kakoma, Davy
8701660 1991 0
K
Kachenjela, Charles
8706417 1989 0
D
Daka Andrew
8728097 1988 0
M
Makwaya, Kiddy
8704635 1986 0
M
Malichi Kennedy
8714860 1986 0
S
Sikambale Rodrick
8711445 1986 0
P
Phiri, Steven
8705232 1985 0
C
Chola Mwila
8716277 1983 0
P
Phiri Nathan
8712794 1983 0
C
Chibuye Christopher
8714541 1982 0
F
Fred Malawa
8708304 1980 0
H
Hamoonga, David
8705259 1980 0
C
Chiwowa Joe
8711909 1979 0
N
Nkhuwa Joshua
8711976 1979 0
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
1
K
Khwawe Pottias
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
7
G
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Mula
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
N
Nkhata Henry
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
K
Kakoma, Davy
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
K
Kachenjela, Charles
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
D
Daka Andrew
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
M
Makwaya, Kiddy
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
M
Malichi Kennedy
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
S
Sikambale Rodrick
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Steven
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
C
Chola Mwila
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Nathan
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
C
Chibuye Christopher
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
F
Fred Malawa
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
H
Hamoonga, David
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
C
Chiwowa Joe
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
N
Nkhuwa Joshua
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0