ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalaba, Abby
8704074 1957 0
8734771 1957 13 Xem chi tiết
C
Chama, Peter
8704813 1956 0
L
Liminde Jackson
8718679 1956 0
M
Mutambo, Ashley
8701822 1956 0
S
Sinchinga Milimo
8712778 1955 0
S
Sinkala Chipasha
8719390 1955 0
8701067 1954 12 Xem chi tiết
M
Mutambo, Webster
8702462 1954 0
P
Penjemali Haggai
8708398 1954 0
P
Phiri C Patrick
8735050 1954 0
8700842 1952 16 Xem chi tiết
K
Kaonga, Allan
8701679 1951 0
M
Mubukwanu, Emmanuel
8704341 1951 0
M
Mukupa, Stephen
8702136 1951 0
P
Phiri, Wilson
8706727 1951 0
B
Butanda Benson
8718385 1950 0
L
Lyapa , Chisha
8704295 1949 0
M
Mashabe Kelvin
8707235 1948 0
M
Mulenga Benjamin
8714908 1948 0
K
Kalaba, Abby
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
13
C
Chama, Peter
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
L
Liminde Jackson
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
M
Mutambo, Ashley
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
S
Sinchinga Milimo
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
S
Sinkala Chipasha
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
12
M
Mutambo, Webster
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
P
Penjemali Haggai
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
P
Phiri C Patrick
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
16
K
Kaonga, Allan
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Mubukwanu, Emmanuel
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Mukupa, Stephen
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Wilson
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
B
Butanda Benson
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
L
Lyapa , Chisha
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
M
Mashabe Kelvin
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
M
Mulenga Benjamin
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0