ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwape Mwewa
8713162 1957 0
T
Tembo, Sekelani
8700346 1957 0
C
Chama, Peter
8704813 1956 0
L
Liminde Jackson
8718679 1956 0
M
Mutambo, Ashley
8701822 1956 0
8706964 WCM 1955 30 Xem chi tiết
S
Sichinga Milimo
8712778 1955 0
S
Sinkala Chipasha
8719390 1955 0
8701067 1954 6 Xem chi tiết
M
Mutambo, Webster
8702462 1954 0
P
Penjemali Haggai
8708398 1954 0
P
Phiri C Patrick
8735050 1954 0
S
Siamayuwa, Eric
8703744 1952 0
K
Kaonga, Allan
8701679 1951 0
M
Mpundu Frank
8707251 1951 0
M
Mubukwanu, Emmanuel
8704341 1951 0
M
Mukupa, Stephen
8702136 1951 0
N
Ndhlovu Kay Micheal
8707006 1951 0
P
Phiri, Wilson
8706727 1951 0
B
Butanda Benson
8718385 1950 0
M
Mwape Mwewa
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
T
Tembo, Sekelani
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
C
Chama, Peter
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
L
Liminde Jackson
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
M
Mutambo, Ashley
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
30
S
Sichinga Milimo
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
S
Sinkala Chipasha
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
6
M
Mutambo, Webster
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
P
Penjemali Haggai
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
P
Phiri C Patrick
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
S
Siamayuwa, Eric
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
K
Kaonga, Allan
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Mpundu Frank
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Mubukwanu, Emmanuel
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Mukupa, Stephen
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
N
Ndhlovu Kay Micheal
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Wilson
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
B
Butanda Benson
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0