WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Potier, Julien
1809555 1565 0
1802879 1564 19 Xem chi tiết
1809970 1564 19 Xem chi tiết
O
O`Rourke, Kevin
1802151 1564 0
1804308 1560 8 Xem chi tiết
1802453 1560 54 Xem chi tiết
1801716 1559 56 Xem chi tiết
1809121 1558 28 Xem chi tiết
1804251 1557 16 Xem chi tiết
1803409 1557 18 Xem chi tiết
B
Barth, Anna-Lena
1803336 1556 0
1802925 1556 5 Xem chi tiết
F
Frame, Rob
1804847 1551 0
1805932 1546 24 Xem chi tiết
1807927 1543 5 Xem chi tiết
1809350 1538 15 Xem chi tiết
B
Bevan, Paul
1805827 1534 0
D
Dudley-Price, Josh
1810529 1527 0
C
Cooper, Adam
1807595 1525 0
1807331 1520 8 Xem chi tiết
P
Potier, Julien
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
19
O
O`Rourke, Kevin
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
18
B
Barth, Anna-Lena
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
5
F
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
15
B
Bevan, Paul
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
D
Dudley-Price, Josh
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
C
Cooper, Adam
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
8