WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1805770 1599 7 Xem chi tiết
1809440 1599 7 Xem chi tiết
C
Cooke, Mark
1804812 1598 0
B
Brain, Peter
1808176 1597 0
R
Reid, David Lawson
1806165 1596 0
1804960 1593 1 Xem chi tiết
1802046 1592 61 Xem chi tiết
R
Rizwan, Maazin
1806734 1591 0
S
Sequeira, Robert
1805738 1590 0
W
Wiltshire, Robert
1809423 1589 0
1802550 1583 17 Xem chi tiết
R
Rhouni, Ellie
1807358 1583 0
1808877 1579 19 Xem chi tiết
R
Reckless, Mark
1807579 1575 0
M
Mason, Jack
1809610 1574 0
1808532 1572 6 Xem chi tiết
1808249 1569 19 Xem chi tiết
1806327 1567 79 Xem chi tiết
1810090 1566 7 Xem chi tiết
1807200 1566 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
7
C
Cooke, Mark
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
B
Brain, Peter
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
R
Reid, David Lawson
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
61
R
Rizwan, Maazin
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
S
Sequeira, Robert
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
W
Wiltshire, Robert
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
17
R
Rhouni, Ellie
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
19
R
Reckless, Mark
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
M
Mason, Jack
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
2